Hex nut 545.009.110

Thương hiệu: Versa-Matic

Còn Hàng

Liên Hệ

Phụ tùng Versa-Matic:Hex nut 

DESCRIPTION:Hex flange nut

Hex nut (545.009.110) STAINLESS STEEL

DESCRIPTION Hex nut

NO.545.009.110  OEM NO.545.009.110  WEIGHT0.031 kg

Hex nut (545.027.337) CARBON STEEL (ZINC PLATED)

DESCRIPTION Hex nut

NO.545.027.337  OEM NO.545.027.337  WEIGHT0.003 kg

Hex nut (SV164D) STAINLESS STEEL

DESCRIPTION Hex nut

NO.SV164D  OEM NO.SV164D  WEIGHT0.004 kg

Hex nut (SV197E) STAINLESS STEEL

DESCRIPTION Hex nut

NO.SV197E  OEM NO.SV197E  WEIGHT0.004 kg

Hex nut (SV230D) STAINLESS STEEL

DESCRIPTION Hex nut

NO.SV230D  OEM NO.SV230D  WEIGHT0.007 kg

Hex nut (SV311C) STAINLESS STEEL

DESCRIPTION Hex nut

NO.SV311C  OEM NO.SV311C  WEIGHT0.016 kg

Hex nut (SV354C) STAINLESS STEEL

DESCRIPTION Hex nut

NO.SV354C  OEM NO.SV354C  WEIGHT0.007 kg

Hex nut (V164D) CARBON STEEL (ZINC PLATED)

DESCRIPTION Hex nut

NO.V164D  OEM NO.V164D  WEIGHT0.004 kg

Hex nut (V169C) CARBON STEEL (ZINC PLATED)

DESCRIPTION Hex nut

NO.V169C  OEM NO.V169C  WEIGHT0.003 kg

Hex nut (V230D) CARBON STEEL (ZINC PLATED)

DESCRIPTION Hex nut

NO.V230D  OEM NO.V230D  WEIGHT0.006 kg

Hex nut (V239C) CARBON STEEL (ZINC PLATED)

DESCRIPTION Hex nut

NO.V239C  OEM NO.V239C  WEIGHT0.004 kg

Hex nut (V311D) CARBON STEEL (ZINC PLATED)

DESCRIPTION Hex nut

NO.V311D  OEM NO.V311D  WEIGHT0.016 kg

Hex nut (V354C) CARBON STEEL (ZINC PLATED)

DESCRIPTION Hex nut

NO.V354C  OEM NO.V354C  WEIGHT0.006 kg

Quý khách có nhu cầu vui lòng liên hệ:


CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NGUỒN SÁNG VIỆT
Trụ sở chính: Số 33 Bà Hom, Phường.13, Quận 6, TP Hồ Chí Minh.

VP Giao Dịch: 168/31B Chiến Lược, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP Hồ Chí Minh

GPKDS: 0312216678

Điện thoại: (028) 37620558 / Fax: (028) 37559316

Hotline/ zalo: 0909383100

Email: kinhdoanh@vuamaybom.com

Website: www.VUAMAYBOM.comwww.KOP.vn 

Chỉ đường: https://goo.gl/maps/GaVtYGcfWjUYfEEcA

Sản Phẩm Liên Quan

BÁN CHẠY NHẤT

params.svg
Panel Tool
Float header
Float topbar
Default Boxed Large